sổ tang

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sổ mang chữ của những người cương vị đến viếng một nhân vật cao cấp trong chính quyền nước khác mới từ trần: Đây một cuốn sổ đặc biệt được đặt tại nơi viếng tang, dùng để ghi lại chữ của các quan chức, đại diện chức vụ đến viếng chia buồn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sau lễ viếng, cuốn sổ tang đã ghi nhận đầy đủ chữ của các nguyên thủ đại sứ.
    • Đại diện chính phủ nước ta đã vào sổ tang để bày tỏ sự thương tiếc đối với cố Tổng thống.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ghi sổ tang": hành động tên vào cuốn sổ tang.
    • Đoàn đại biểu đã trang trọng ghi sổ tang tại Đại sứ quán.
  • "để sổ tang": đặt cuốn sổ tang tại một địa điểm cụ thể để mọi người đến viếng.
    • Sổ tang được để tại phía trước linh cữu để khách viếng bày tỏ lòng thành kính.
Biến thể từ gần giống
  • Sổ chia buồn (danh từ): Cuốn sổ dùng chung để ghi lại lời chia buồn, có thể không nhất thiết dành cho nhân vật cấp cao chính phủ.
  • Sổ vàng (danh từ): Thường sổ lưu bút, ghi lại cảm tưởng của khách quý, mang ý nghĩa tích cực, khác với sổ tang dùng trong tang lễ.
Từ đồng nghĩa
  • Sổ viếng: Từ đồng nghĩa, cũng chỉ cuốn sổ dùng trong tang lễ để khách viếng ghi tên hoặc lời chia buồn.
Lưu ý về ngữ nghĩa
  • Phạm vi sử dụng: Từ "sổ tang" thường được dùng trong các bối cảnh chính thức, ngoại giao, liên quan đến tang lễ của các nhân vật lãnh đạo cấp cao. khác với các cuốn sổ ghi lời chia buồn thông thường trong các đám tang dân sự.
  • Tính nghi thức: Việc "sổ tang" mang tính nghi thức ngoại giao cao, thể hiện sự tôn trọng quan hệ giữa các quốc gia.
  1. Sổ mang chữ của những người cương vị đến viếng một nhân vật cao cấp trong chính quyền nước khác mới từ trần.